Tâm HSK

偷偷

tōutōu
thâu thâu
một cách lén lút; bí mật; ngấm ngầm

偷偷 (tōutōu, Hán Việt: thâu thâu) nghĩa là một cách lén lút; bí mật; ngấm ngầm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

偷 thâu · 5 từ