Tâm HSK

小偷

xiǎotōu
tiểu thâu
kẻ trộm

小偷 (xiǎotōu, Hán Việt: tiểu thâu) nghĩa là kẻ trộm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

偷 thâu · 5 từ