Tâm HSK

懒惰

lǎnduò
lại nọa
ăn không ngồi rồi; lười nhác

懒惰 (lǎnduò, Hán Việt: lại nọa) nghĩa là ăn không ngồi rồi; lười nhác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

懒 lại · 3 từ