Tâm HSK

衰弱

shuāiruò
suy nhược
yếu ớt; hao mòn

衰弱 (shuāiruò, Hán Việt: suy nhược) nghĩa là yếu ớt; hao mòn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

衰 suy · 5 từ

弱 nhược · 10 từ