Tâm HSK

库

kù
khố
nhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin)

库 (kù, Hán Việt: khố) nghĩa là nhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin). Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 库