吵 chǎosảocãi nhau; gây ồn ào; ồn ào HSK 5 吵 (chǎo, Hán Việt: sảo) nghĩa là cãi nhau; gây ồn ào; ồn ào. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 吵 Cụm từ thường gặp có 吵吵架chǎojiàcãi nhau争吵zhēngchǎocãi nhau吵嘴chǎozuǐcãi nhau