Tâm HSK

了结

liǎojié
liễu kết
giải quyết; xong; xác định

了结 (liǎojié, Hán Việt: liễu kết) nghĩa là giải quyết; xong; xác định. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

了 liễu · 23 từ

结 kết · 27 từ