滚 gǔncổnsôi; lăn; cút đi HSK 5 滚 (gǔn, Hán Việt: cổn) nghĩa là sôi; lăn; cút đi. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 滚 Cụm từ thường gặp có 滚摇滚yáogǔnnhạc rock 'n' roll滚动gǔndònglăn连滚带爬liángǔndàipálăn lộn bò trườn