Tâm HSK

兜

dōu
đâu
túi; bao; gói lại hoặc chứa trong túi

兜 (dōu, Hán Việt: đâu) nghĩa là túi; bao; gói lại hoặc chứa trong túi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 兜