Tâm HSK

不像话

bùxiànghuà
bất tượng thoại
không hợp lý; sốc; kỳ cục

不像话 (bùxiànghuà, Hán Việt: bất tượng thoại) nghĩa là không hợp lý; sốc; kỳ cục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

像 tượng · 11 từ

话 thoại · 32 từ