Tâm HSK

颠倒

diāndǎo
điên đảo
lật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn

颠倒 (diāndǎo, Hán Việt: điên đảo) nghĩa là lật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

颠 điên · 3 từ

倒 đảo · 15 từ