颠倒 (diāndǎo, Hán Việt: điên đảo) nghĩa là lật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
颠倒 (diāndǎo, Hán Việt: điên đảo) nghĩa là lật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.