Tâm HSK

无从

wúcóng
vô tòng
không có cách; ngoài thẩm quyền hoặc khả năng; việc không có cách làm

无从 (wúcóng, Hán Việt: vô tòng) nghĩa là không có cách; ngoài thẩm quyền hoặc khả năng; việc không có cách làm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

从 tòng · 23 từ