Tâm HSK

压倒

yādǎo
áp đảo
áp đảo; chế ngự; một cách áp đảo

压倒 (yādǎo, Hán Việt: áp đảo) nghĩa là áp đảo; chế ngự; một cách áp đảo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

压 áp · 16 từ

倒 đảo · 15 từ