怕 pàphạsợ; e ngại; khiếp sợ HSK 3 怕 (pà, Hán Việt: phạ) nghĩa là sợ; e ngại; khiếp sợ. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 怕 Cụm từ thường gặp có 怕害怕hàipàsợ hãi恐怕kǒngpàsợ可怕kěpàkinh khủng哪怕nǎpàthậm chí生怕shēngpàsợ