Tâm HSK

书面

shūmiàn
thư diện
bằng văn bản; viết

书面 (shūmiàn, Hán Việt: thư diện) nghĩa là bằng văn bản; viết. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

书 thư · 24 từ

面 diện · 62 từ