魄力 (pòlì, Hán Việt: phách lực) nghĩa là can đảm; táo bạo; sự quyết đoán. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
魄力 (pòlì, Hán Việt: phách lực) nghĩa là can đảm; táo bạo; sự quyết đoán. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.