Tâm HSK

造反

zàofǎn
tạo phản
nổi loạn; phản loạn

造反 (zàofǎn, Hán Việt: tạo phản) nghĩa là nổi loạn; phản loạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

造 tạo · 21 từ

反 phản · 29 từ