Tâm HSK

秃

tū
ngốc
hói (thiếu tóc hoặc lông); cằn cỗi; trơ trụi; trọc lốc; cùn (thiếu sắc nhọn)

秃 (tū, Hán Việt: ngốc) nghĩa là hói (thiếu tóc hoặc lông); cằn cỗi; trơ trụi; trọc lốc; cùn (thiếu sắc nhọn). Đây là từ vựng HSK 7–9.