抱 bàobãoôm; mang (trong tay); ôm ấp HSK 4 抱 (bào, Hán Việt: bão) nghĩa là ôm; mang (trong tay); ôm ấp. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 抱 Cụm từ thường gặp có 抱抱歉bàoqiànxin lỗi抱怨bàoyuànphàn nàn拥抱yōngbàoôm ấp怀抱huáibàoôm ấp抱负bàofùhoài bão