洒 sǎsáirắc; xịt; đổ HSK 5 洒 (sǎ, Hán Việt: sái) nghĩa là rắc; xịt; đổ. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 洒 Cụm từ thường gặp có 洒潇洒xiāosǎtự tin và thanh thản