帅
shuài
suất
(dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng;…
帅 (shuài, Hán Việt: suất) nghĩa là (dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng;…. Đây là từ vựng HSK 4.
帅 (shuài, Hán Việt: suất) nghĩa là (dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng;…. Đây là từ vựng HSK 4.