Tâm HSK

擅自

shànzì
thiện tự
không được phép

擅自 (shànzì, Hán Việt: thiện tự) nghĩa là không được phép. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

擅 thiện · 2 từ

自 tự · 57 từ