擅自 (shànzì, Hán Việt: thiện tự) nghĩa là không được phép. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
擅自 (shànzì, Hán Việt: thiện tự) nghĩa là không được phép. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.