Tâm HSK

烤

kǎo
khảo
nướng; nướng bằng lò; nướng lửa

烤 (kǎo, Hán Việt: khảo) nghĩa là nướng; nướng bằng lò; nướng lửa. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 烤