连年 (liánnián, Hán Việt: liên niên) nghĩa là nhiều năm liên tiếp; trong nhiều năm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
连 liên · 17 từ
连续liánxùliên tục连接liánjiēliên kết连忙liánmángngay lập tức相连xiāngliánliên kết接连jiēliánliên tục连锁liánsuǒliên kết一连串yīliánchuànmột loạt连同liántóngcùng với