叔叔 shūshuthúc thúcem trai của bố; chú; cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5] HSK 3 叔叔 (shūshu, Hán Việt: thúc thúc) nghĩa là em trai của bố; chú; cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5]. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 叔