Tâm HSK

转化

zhuǎnhuà
chuyển hóa
thay đổi; chuyển; chuyển đổi; (di truyền học) chuyển dạng; (hóa học) đồng phân hóa

转化 (zhuǎnhuà, Hán Việt: chuyển hóa) nghĩa là thay đổi; chuyển; chuyển đổi; (di truyền học) chuyển dạng; (hóa học) đồng phân hóa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

化 hóa · 35 từ