进出 (jìnchū, Hán Việt: tiến xuất) nghĩa là ra vào; đi qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 进出
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
进 tiến · 30 từ
进去jìnquđi vào进来jìnlaiđi vào进行jìnxíngtiến hành进入jìnrùđi vào进一步jìnyībùtiến thêm một bước进步jìnbùtiến bộ前进qiánjìntiến lên先进xiānjìntiên tiến