Tâm HSK

进出

jìnchū
tiến xuất
ra vào; đi qua

进出 (jìnchū, Hán Việt: tiến xuất) nghĩa là ra vào; đi qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 进出

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

出 xuất · 95 từ