Tâm HSK

进出口

jìnchūkǒu
tiến xuất khẩu
xuất nhập khẩu

进出口 (jìnchūkǒu, Hán Việt: tiến xuất khẩu) nghĩa là xuất nhập khẩu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

出 xuất · 95 từ

口 khẩu · 46 từ