Tâm HSK

手册

shǒucè
thủ sách
sổ tay; cẩm nang

手册 (shǒucè, Hán Việt: thủ sách) nghĩa là sổ tay; cẩm nang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

册 sách · 3 từ