蛮 mánmanman rợ; hách dịch; rất HSK 7–9 蛮 (mán, Hán Việt: man) nghĩa là man rợ; hách dịch; rất. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 蛮 Cụm từ thường gặp có 蛮野蛮yěmánman rợ