Tâm HSK

好人

hǎorén
hảo nhân
người tốt; người khỏe mạnh; người cố gắng không làm phật lòng ai, thậm chí hy sinh…

好人 (hǎorén, Hán Việt: hảo nhân) nghĩa là người tốt; người khỏe mạnh; người cố gắng không làm phật lòng ai, thậm chí hy sinh…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

人 nhân · 142 từ