Tâm HSK

野蛮

yěmán
dã man
man rợ; không văn minh

野蛮 (yěmán, Hán Việt: dã man) nghĩa là man rợ; không văn minh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

野 dã · 10 từ