Tâm HSK

野餐

yěcān
dã xan
dã ngoại; đi picnic

野餐 (yěcān, Hán Việt: dã xan) nghĩa là dã ngoại; đi picnic. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

野 dã · 10 từ

餐 xan · 15 từ