Tâm HSK

分解

fēnjiě
phân giải
phân giải; phân hủy; phá vỡ

分解 (fēnjiě, Hán Việt: phân giải) nghĩa là phân giải; phân hủy; phá vỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

解 giải · 34 từ