敞开 (chǎngkāi, Hán Việt: sưởng khai) nghĩa là mở toang; không hạn chế. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
敞开 (chǎngkāi, Hán Việt: sưởng khai) nghĩa là mở toang; không hạn chế. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.