Tâm HSK

敞开

chǎngkāi
sưởng khai
mở toang; không hạn chế

敞开 (chǎngkāi, Hán Việt: sưởng khai) nghĩa là mở toang; không hạn chế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

敞 sưởng · 2 từ

开 khai · 64 từ