Tâm HSK

市长

shìzhǎng
thị trường
thị trưởng

市长 (shìzhǎng, Hán Việt: thị trường) nghĩa là thị trưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

市 thị · 12 từ

长 trường · 57 từ