抽 chōutrừurút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộ HSK 5 抽 (chōu, Hán Việt: trừu) nghĩa là rút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộ. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 抽 Cụm từ thường gặp có 抽抽奖chōujiǎngrút thăm trúng thưởng抽象chōuxiàngtrừu tượng抽烟chōuyānhút thuốc抽屉chōutingăn kéo抽签chōuqiānxem bói bằng que抽空chōukòngdành thời gian để làm gì đó