Tâm HSK

抽

chōu
trừu
rút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộ

抽 (chōu, Hán Việt: trừu) nghĩa là rút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộ. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 抽