Tâm HSK

行为

xíngwéi
hành vi
hành động; cách cư xử; hành vi

行为 (xíngwéi, Hán Việt: hành vi) nghĩa là hành động; cách cư xử; hành vi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ

为 vi · 37 từ