Tâm HSK

黑

hēi
hắc
đen
黑

黑 (hēi, Hán Việt: hắc) nghĩa là đen. Đây là từ vựng HSK 5, có trong HSK2 Bài 8 của giáo trình chuẩn.

Câu ví dụ với 黑

有,也有黑色的。您看看。
yǒu, yě yǒu hēi sè de。 nín kàn kàn。
Có ạ, còn có cả màu đen nữa. Chị xem thử đi.
天快要黑了。
tiān kuài yào hēi le。
Trời sắp tối rồi.

Cụm từ thường gặp có 黑

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

黑 hắc · 10 từ