Tâm HSK

相比之下

xiāngbǐzhīxià
tương bỉ chi hạ
so sánh mà nói

相比之下 (xiāngbǐzhīxià, Hán Việt: tương bỉ chi hạ) nghĩa là so sánh mà nói. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

比 bỉ · 20 từ

之 chi · 31 từ

下 hạ · 68 từ