Tâm HSK

发表

fābiǎo
phát biểu
phát hành; công bố

发表 (fābiǎo, Hán Việt: phát biểu) nghĩa là phát hành; công bố. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

表 biểu · 24 từ