Tâm HSK

不知不觉

bùzhībùjué
bất tri bất giác
một cách vô thức; không hay biết

不知不觉 (bùzhībùjué, Hán Việt: bất tri bất giác) nghĩa là một cách vô thức; không hay biết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

知 tri · 26 từ

觉 giác · 16 từ