Tâm HSK

中国画

zhōngguóhuà
trung quốc họa
tranh Trung Quốc

中国画 (zhōngguóhuà, Hán Việt: trung quốc họa) nghĩa là tranh Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

国 quốc · 37 từ

画 họa · 19 từ