Tâm HSK

道教

dàojiào
đạo giáo
Đạo giáo; Hệ thống tín ngưỡng Trung Quốc

道教 (dàojiào, Hán Việt: đạo giáo) nghĩa là Đạo giáo; Hệ thống tín ngưỡng Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

道 đạo · 41 từ

教 giáo · 25 từ