性价比 (xìngjiàbǐ, Hán Việt: tính giới bỉ) nghĩa là tỉ lệ chi phí-hiệu quả. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
性 tính · 37 từ
女性nǚxìngphụ nữ男性nánxìnggiới tính nam性格xìnggébản chất性别xìngbiégiới tính个性gèxìngcá tính性质xìngzhìbản chất一次性yīcìxìngmột lần理性lǐxìnglý trí
价 giới · 24 từ
价格jiàgégiá价钱jiàqiangiá cả低价dījiàgiá thấp高价gāojiàgiá cao降价jiàngjiàgiảm giá价值jiàzhígiá trị评价píngjiàđánh giá涨价zhǎngjiàtăng giá trị