Tâm HSK

接下来

jiēxiàlái
tiếp hạ lai
chấp nhận; tiếp nhận; tiếp theo

接下来 (jiēxiàlái, Hán Việt: tiếp hạ lai) nghĩa là chấp nhận; tiếp nhận; tiếp theo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

下 hạ · 68 từ

来 lai · 66 từ