Tâm HSK

精

jīng
tinh
tinh chất; chất chiết; sinh lực

精 (jīng, Hán Việt: tinh) nghĩa là tinh chất; chất chiết; sinh lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 精

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ