Tâm HSK

精密

jīngmì
tinh mật
chính xác; tỉ mỉ; chặt chẽ

精密 (jīngmì, Hán Việt: tinh mật) nghĩa là chính xác; tỉ mỉ; chặt chẽ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

密 mật · 17 từ