阔 kuòkhoátgiàu; rộng; rộng rãi HSK 7–9 阔 (kuò, Hán Việt: khoát) nghĩa là giàu; rộng; rộng rãi. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 阔 Cụm từ thường gặp có 阔广阔guǎngkuòrộng开阔kāikuòrộng宽阔kuānkuòrộng rãi辽阔liáokuòrộng lớn阔绰kuòchuòxa hoa