Tâm HSK

精品

jīngpǐn
tinh phẩm
hàng chất lượng; sản phẩm cao cấp; tác phẩm nghệ thuật tinh xảo

精品 (jīngpǐn, Hán Việt: tinh phẩm) nghĩa là hàng chất lượng; sản phẩm cao cấp; tác phẩm nghệ thuật tinh xảo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

品 phẩm · 32 từ